Từ vựng tiếng Trung
biāo

Nghĩa tiếng Việt

cái hàm thiết ngựa; cái phi tiêu (một loại ám khí)

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镳 thuộc bộ 钅/金 (kim loại) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Bộ 金 biểu nghĩa chỉ đồ kim loại. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": kim loại (钅) hàm ngựa — 分道扬镳 (phân đạo dương tiêu): mỗi con ngựa nhai hàm riêng, mỗi người đi đường riêng.

Gương Hán-Việt

tiêu trong 分道扬镳 (phân đạo dương tiêu — chia đường ai đi đường nấy)

Mở khoá kiến thức

Biết 镳 mở khoá thành ngữ 分道扬镳 (chia tay, mỗi người theo con đường riêng) — rất phổ biến trong văn viết tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镳 (Hán-Việt: tiêu) nghĩa là hàm thiếc (horse bit) — miếng kim loại đặt vào miệng ngựa để điều khiển. Theo ngữ cảnh, nghĩa mở rộng chỉ ngựa nói chung. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. Nổi tiếng trong thành ngữ 分道扬镳 (phân đạo dương tiêu — mỗi người đi một đường). chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两人意见不合,最终分道扬镳。Liǎng rén yìjiàn bù hé, zuìzhōng fēndào yáng biāo. thanh 3

    Hai người bất đồng ý kiến, cuối cùng chia đường ai đi đường nấy.

  • 他们的合作到此为止,从此分道扬镳。Tāmen de hézuò dào cǐ wéizhǐ, cóngcǐ fēndào yáng biāo. thanh 1

    Sự hợp tác của họ dừng lại ở đây, từ nay mỗi người một hướng.

  • 这对搭档在分道扬镳后各自发展。Zhè duì dādàng zài fēndào yáng biāo hòu gèzì fāzhǎn. thanh 4

    Cặp đôi này sau khi chia tay đã mỗi người phát triển theo hướng riêng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm biāo, cùng bộ 钅; 镖 là phi tiêu/tiêu cục (bảo vệ hàng hóa), 镳 là hàm ngựa

  • đồng âm biāo; 彪 là hổ nhỏ/khỏe mạnh, không liên quan

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.