Từ vựng tiếng Trung
qiāng

Nghĩa tiếng Việt

quan tiền

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镪 (dạng phồn thể 鏹) không có phân tích hội ý hay hình thanh từ Wiktionary. Bộ 金 (kim) gợi liên quan đến tiền bạc hoặc kim loại; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.

Hán-Việt: cường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cường": tiền kim 金 loại mạnh mạnh — 镪 cường còn chỉ cường thuỷ, axit ăn mòn kim loại.

Gương Hán-Việt

cường trong 镪水 (cường thuỷ — axit mạnh, nước cường toan)

Mở khoá kiến thức

Biết 镪 mở khoá 镪水 (cường thuỷ) — thuật ngữ hoá học chỉ axit mạnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không phân tích cấu trúc tự dạng cho 鏹/镪. Nghĩa cổ là xâu tiền, đồng tiền, bạc; nghĩa hiện đại trong 镪水 (cường thuỷ) là axit mạnh (axit sulfuric hoặc nitric đặc). Bộ 金 (kim) xác nhận liên quan đến kim loại hoặc tiền. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 镪水能腐蚀大多数金属。qiāngshuǐ néng fǔshí dàduōshù jīnshǔ. thanh 1

    Axit mạnh có thể ăn mòn hầu hết các kim loại.

  • 古时以贯穿的铜钱称为镪。gǔshí yǐ guànchuān de tóngqián chēng wéi qiāng. thanh 3

    Thời xưa, tiền đồng xâu thành chuỗi gọi là 镪.

  • 实验室里要小心使用镪水。shíyànshì lǐ yào xiǎoxīn shǐyòng qiāngshuǐ. thanh 2

    Trong phòng thí nghiệm cần cẩn thận khi dùng axit mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 镪, dễ lẫn lộn

  • đồng âm qiāng/qiáng, rất dễ nhầm khi tra từ điển

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.