Từ vựng tiếng Trung
xiāng

Nghĩa tiếng Việt

bộ

1 chữ25 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑲 không có phân tích IDS trong dữ liệu. Thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary ghi nghĩa 'to insert, to inlay, to set, to mount'. Chưa có nguồn phân tích IDS cụ thể.

Hán-Việt: tương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tương": KIM LOẠI (金) gắn TƯƠNG kết vào nhau — nạm đá quý vào nhẫn vàng, TƯƠNG khảm lộng lẫy.

Gương Hán-Việt

tương trong 'tương cam' (nạm, khảm vào)

Mở khoá kiến thức

Biết 鑲 mở khoá từ 鑲嵌 (tương khảm: khảm vào, inlay), 鑲邊 (viền, đóng khung).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鑲 seal 1
Tiểu triện

鑲 (tương) thuộc bộ 金 (kim loại), Wiktionary ghi nghĩa 'cài vào, khảm vào, gắn vào' — như nạm đá quý vào trang sức. Phát âm xiāng, Middle Chinese và Old Chinese đều ghi nhận. Không có phân tích glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这枚戒指鑲了一颗钻石。zhè méi jièzhi xiāng le yī kē zuànshí. thanh 4

    Chiếc nhẫn này được nạm một viên kim cương.

  • 木框鑲着金边。mùkuāng xiāngzhe jīn biān. thanh 4

    Khung gỗ được viền vàng.

  • 鑲嵌艺术是传统工艺之一。xiāngqiàn yìshù shì chuántǒng gōngyì zhī yī. thanh 1

    Nghệ thuật khảm là một trong những nghề thủ công truyền thống.

  • 她的项鏈鑲有宝石。tā de xiàngliàn xiāng yǒu bǎoshí. thanh 1

    Vòng cổ của cô ấy được gắn đá quý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鑲 và 镶 là phồn-giản thể của nhau

  • cùng âm xiāng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.