Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ24 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑮 thuộc bộ 金 (Kim — kim loại), chưa có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Wiktionary chỉ ghi {{rfdef|zh}} — chưa có định nghĩa chính thức.

Hán-Việt: bác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bác": bộ Kim (金 — kim loại) — đồ vật kim loại; âm "bác" gợi "bác sĩ" hay "bác bỏ", nhưng chữ này thuần về đồ kim loại cổ.

Gương Hán-Việt

bác — trong tiếng Việt "bác" thường là bác sĩ hoặc bác bỏ; chữ 鑮 dùng riêng trong ngữ cảnh đồ kim loại cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 鑮 giúp nhận diện tên đồ vật kim loại hiếm trong văn hiến âm nhạc và kỹ thuật cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鑮 (bó) thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary không cung cấp định nghĩa ({{rfdef|zh}}) và không phân tích cấu trúc. Có thể liên quan đến nhạc khí hoặc đồ đồng. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鑮字含义尚不明确,见于古籍金属器名。bó zì hányì shàng bù míngquè, jiàn yú gǔjí jīnshǔ qì míng. thanh 2

    Nghĩa chữ 鑮 còn chưa rõ, thấy trong tên đồ kim loại cổ.

  • 学者认为鑮可能是一种古乐器。xuézhě rènwéi bó kěnéng shì yī zhǒng gǔ yuèqì. thanh 2

    Học giả cho rằng 鑮 có thể là một loại nhạc khí cổ.

  • 鑮属金部,与铜铁制品有关。bó shǔ jīn bù, yǔ tóngtiě zhìpǐn yǒuguān. thanh 2

    鑮 thuộc bộ Kim, liên quan đến đồ đồng sắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bó, nghĩa rộng lớn/học rộng, thông dụng

  • cùng âm bó, nghĩa bừng dậy, thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.