Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

Ping

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鐍 thuộc bộ 金 (Kim — kim loại), không có glyph origin hay phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Chữ tạo muộn.

Hán-Việt: quyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyết": bộ Kim (金 — kim loại) — then cài khóa bằng kim loại; âm "quyết" gợi "quyết định" (dứt khoát như cài then chốt).

Gương Hán-Việt

quyết — trong tiếng Việt "quyết" gặp trong "quyết định", "kiên quyết"; chữ 鐍 dùng riêng cho then khóa kim loại.

Mở khoá kiến thức

Biết 鐍 giúp đọc văn bản kỹ thuật về đồ kim loại và cơ chế khóa trong văn hiến cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鐍 seal 1
Tiểu triện

鐍 (jué) chỉ then cài khóa (hasp of a lock), thuộc bộ 金 (kim loại). Không có glyph origin trong Wiktionary và không có dữ liệu Mongo. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鐍为锁之扣件,防止箱门开启。jué wéi suǒ zhī kòujiàn, fángzhǐ xiāng mén kāiqǐ. thanh 2

    鐍 là then cài khóa, ngăn nắp hộp mở ra.

  • 工匠精心打造鐍,以保财物安全。gōngjiàng jīngxīn dǎzào jué, yǐ bǎo cáiwù ānquán. thanh 1

    Thợ thủ công tỉ mỉ làm then khóa 鐍 để bảo vệ tài vật.

  • 鐍字见于古代工艺文献。jué zì jiàn yú gǔdài gōngyì wénxiàn. thanh 2

    Chữ 鐍 thấy trong văn hiến thủ công nghệ cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jué, nghĩa quyết định, rất thông dụng

  • cùng âm jué, nghĩa cảm giác/giác ngộ, thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.