Nghĩa tiếng Việt
giam, nhốt, khoá chặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鏁 là dạng dị thể của 鎖 (khóa, xích). Thuộc bộ 金 (kim/kim loại). Nghĩa: khóa, xiềng xích, cùm. Cấu trúc IDS không xác định được.
Hán-Việt: tỏa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỏa": bộ 金 (kim loại) — chiếc khóa/xiềng xích (tỏa) bằng kim loại giam giữ người; dạng cổ của 鎖.
Gương Hán-Việt
phong tỏa (封鎖/鏁), giam tỏa — tất cả mang nghĩa phong bế, giam cầm
Mở khoá kiến thức
Biết 鏁/鎖 (tỏa) mở khoá: phong tỏa, tỏa chặt, giam tỏa — tất cả nghĩa khóa/bít kín.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鏁 là dạng cổ/dị thể của 鎖 (khóa, xích, cùm). Bộ 金 (kim). Âm đọc suǒ. Nghĩa: vật dụng bằng kim loại để khóa/xiềng. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鏁為鎖之古字,義指鎖鏈。
鏁 là chữ cổ của 鎖, nghĩa xích khóa, xiềng xích.
- 囚犯被鏁鏈鎖住,無法逃脫。
Tù nhân bị xích khóa lại, không thể thoát.
- 今多用鎖字,鏁字已少用。
Nay thường dùng 鎖, còn 鏁 ít dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.