Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

phô, bày; lát phẳng

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鋪 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại, vật chất) + 甫 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 gợi vật liệu trải phủ; 甫 cho âm đọc gần với pù/pū.

Hán-Việt: phố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phố": kim 金 trải dài 甫 — hình dung phố thị rực rỡ với hàng hóa bày biện khắp nơi.

Gương Hán-Việt

"phố" trong 'phố phường', 'cửa phố' — chữ 鋪 chính là gốc của từ 'phố' trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 鋪 mở khoá từ vựng: 鋪張 (phô trương), 床鋪 (giường chiếu), 店鋪 (cửa hàng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鋪 là chữ hình thanh: 金 (vàng/kim loại) biểu nghĩa, 甫 biểu âm. Nghĩa gốc là trải phẳng, lát phủ (như lát vàng, trải kim loại). Từ đó mở rộng sang nghĩa bày biện, phô trương, và danh từ chỉ cửa hiệu (cửa phố).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在街上开了一家店鋪。Tā zài jiē shàng kāi le yī jiā diànpù. thanh 1

    Anh ấy mở một cửa hàng trên phố.

  • 工人们正在鋪路。Gōngrénmen zhèngzài pū lù. thanh 1

    Công nhân đang lát đường.

  • 请把床单鋪好。Qǐng bǎ chuángdān pū hǎo. thanh 3

    Hãy trải tấm ga giường cho phẳng.

  • 这家鋪子卖茶叶。Zhè jiā pùzi mài cháyè. thanh 4

    Tiệm này bán trà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể của 鋪, hình dạng tương tự

  • cùng âm pǔ, nghĩa bến nước, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.