Nghĩa tiếng Việt
Hùng
Âm Hán Việt
hồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 15 nét
鋐 thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Nghĩa: tên riêng (proper name), gắn với tên người.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ một loại đỉnh đồng cổ hoặc tính từ mô tả âm thanh lớn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: hồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồng": bộ 金 (kim loại), âm hồng vang như tiếng kim loại hùng (hồng) vọng, thường dùng trong tên người.
Gương Hán-Việt
鋐 chủ yếu dùng làm tên riêng, không có từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 鋐 giúp nhận ra cấu trúc bộ 金 trong tên người Hán-Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鋐 thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Chủ yếu dùng làm tên riêng (nhân danh).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鋐常用作人名。
鋐 thường dùng làm tên người.
- 鋐字属于金部。
Chữ 鋐 thuộc bộ 金.
- 鋐是一个较为少见的汉字。
鋐 là chữ Hán tương đối ít gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.