Từ vựng tiếng Trung
yín

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄞 là chữ địa danh chuyên dùng, gốc bộ 邑 (ấp, chỉ nơi chốn/làng ấp). Nguồn gốc cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân giải cụ thể; chưa có nguồn học thuật xác định rõ ls.

Hán-Việt: ngân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngân": bộ 邑 (làng ấp) ghép với phần âm — giúp nhớ đây là tên vùng đất cổ Ninh Ba, nơi con sông bạc (ngân) chảy qua.

Gương Hán-Việt

Chữ 鄞 chủ yếu dùng trong địa danh cổ (huyện Ngân, Ninh Ba); ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 鄞 giúp nhận ra các địa danh lịch sử Trung Hoa liên quan đến vùng Chiết Giang.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鄞 seal 1
Tiểu triện

Chữ 鄞 xuất hiện trong thư tịch cổ như một địa danh: chỉ huyện Ân (Yin) thuộc Ninh Ba, Chiết Giang. Bộ 邑 (ấp) ở vị trí biểu nghĩa chỉ đây là tên đất. Phần còn lại mang âm. Chưa có nguồn học thuật xác minh cấu trúc nội bộ; tiểu triện đã tồn tại dạng chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鄞县在宁波市。Yín xiàn zài Níngbō shì. thanh 2

    Huyện Ngân nằm ở thành phố Ninh Ba.

  • 她来自浙江鄞州。Tā láizì Zhèjiāng Yínzhōu. thanh 1

    Cô ấy đến từ Ngân Châu, Chiết Giang.

  • 古代鄞县历史悠久。Gǔdài Yín xiàn lìshǐ yōujiǔ. thanh 3

    Huyện Ngân cổ đại có lịch sử lâu đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yín, dễ nhầm khi nghe; 银 nghĩa là bạc (kim loại)

  • cùng âm yín, nhưng 音 nghĩa là âm thanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.