Từ vựng tiếng Trung
mào

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mạo châu 鄚州)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄚 là tên địa danh (鄚州), thuộc bộ 邑 (ấp — làng ấp, địa phương). Bộ 邑 xác nhận đây là chữ chỉ địa danh hành chính.

Hán-Việt: mạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Mạo": bộ 邑 (ấp/địa phương) → tên một vùng đất cổ ở Hà Bắc — nhớ là địa danh hành chính thời phong kiến.

Gương Hán-Việt

Mạo — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鄚 giúp đọc sử liệu địa lý cổ đại vùng Hà Bắc, Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鄚 (mào/mò) là tên địa danh cổ (鄚州, nay là thị trấn Maozhou, tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc). Thuộc bộ 邑 (ấp). Wiktionary ghi nhận cả hai âm đọc mào và mò, không phân tích cấu trúc nội tại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鄚州是河北省的一個古代地名。Mào zhōu shì Héběi shěng de yīgè gǔdài dìmíng. thanh 4

    鄚 Châu là địa danh cổ ở tỉnh Hà Bắc.

  • 鄚字也可用作姓氏,見於史書記載。Mào zì yě kě yòngzuò xìngshì, jiàn yú shǐshū jìzǎi. thanh 4

    Chữ 鄚 cũng dùng làm họ, ghi trong sách sử.

  • 地方志中有關於鄚地的詳細描述。Dìfāngzhì zhōng yǒu guānyú mào dì de xiángxì miáoshù. thanh 4

    Địa phương chí có mô tả chi tiết về đất 鄚.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 邑, gần âm mào, nghĩa xa xôi

  • cùng âm mào, nghĩa khác (diện mạo)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.