Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cõi ngoài biên cương, nơi xa xôi hẻo lánh; khinh bỉ; thô tục, thô lỗ; hèn hạ, hèn mọn

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄙 = 啚 (biểu âm: thị trấn biên giới) + 阝 (Phụ/邑, biểu nghĩa: làng ấp); chữ hội ý kiêm hình thanh. Wiktionary giải thích: ban đầu viết là 啚 (thị trấn biên giới), sau thêm bộ 邑 (làng) tạo thành hội ý + hình thanh — thị trấn biên giới xa xôi. Nghĩa phát triển sang hèn kém, khinh bỉ.

Hán-Việt: bỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bỉ": làng ấp (阝) ở nơi khuất (啚 – biên giới xa) — 鄙 là nơi hẻo lánh, rồi mang nghĩa hèn kém, khinh bỉ; 卑鄙 là "tỉ bỉ" tức bỉ ổi, thấp hèn.

Gương Hán-Việt

Bỉ xuất hiện trong 卑鄙 (tỉ bỉ – bỉ ổi, đê tiện), 鄙视 (bỉ thị – khinh thường).

Mở khoá kiến thức

Biết 鄙 mở khoá: 卑鄙 (bỉ ổi), 鄙视 (khinh thường), 粗鄙 (thô tục), 鄙夷 (khinh bỉ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鄙 seal 1
Tiểu triện

Chữ 鄙 ban đầu viết là 啚 — hình ảnh thị trấn biên giới. Theo Wiktionary: nay là 啚 (biểu âm, có nghĩa gốc "thị trấn biên giới") + 邑 (phụ/ấp – làng, viết thành 阝 bên phải) biểu nghĩa. Cấu trúc kết hợp hội ý lẫn hình thanh. Nghĩa gốc là vùng biên giới xa xôi hẻo lánh; từ đó phát triển sang hèn kém (người ở nơi hẻo lánh ít học), khinh bỉ. Tiểu triện tại wikimedia.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的行为十分卑鄙,令人不齿。Tā de xíngwéi shífēn bēibǐ, lìng rén bù chǐ. thanh 1

    Hành vi của anh ta rất bỉ ổi, khiến người khác khinh thường.

  • 她鄙视那些见利忘义的人。Tā bǐshì nàxiē jiàn lì wàng yì de rén. thanh 1

    Cô ấy khinh thường những người thấy lợi quên nghĩa.

  • 不要用粗鄙的语言来表达自己。Bùyào yòng cūbǐ de yǔyán lái biǎodá zìjǐ. thanh 4

    Đừng dùng ngôn ngữ thô tục để thể hiện bản thân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt bỉ và âm bǐ, 彼 (bộ 彳) nghĩa là người kia, phía kia

  • cùng âm bǐ, 比 nghĩa là so sánh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.