Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tên địa điểm

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄑 có bộ 邑 (ấp — đất đai, địa danh) — đặc trưng của chữ chỉ địa danh. Tiểu triện và Lục thư thông có ghi nhận.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": bộ 邑 (ấp) trong 鄑 — địa danh cổ ở Sơn Đông, đất đai tư hữu thời cổ đại.

Gương Hán-Việt

tư (鄑) — địa danh cổ ở Sơn Đông

Mở khoá kiến thức

Biết 鄑 giúp đọc địa danh lịch sử ở Sơn Đông trong sử sách Trung Hoa cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鄑 seal 1
Tiểu triện
鄑 liushutong 1
Lục thư thông

鄑 là tên địa danh ở Sơn Đông, Trung Quốc thời cổ đại. Bộ 邑 (ấp) chỉ đây là địa danh. Tiểu triện và Lục thư thông có ghi nhận. Nghĩa cụ thể chưa được định nghĩa đầy đủ trong Wiktionary (rfdef). Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鄑為山東古地名。Zī wéi Shāndōng gǔ dìmíng. thanh 1

    鄑 là địa danh cổ ở Sơn Đông.

  • 鄑含邑部,表示為地名。Zī hán yì bù, biǎoshì wéi dìmíng. thanh 1

    鄑 có bộ 邑, cho thấy là địa danh.

  • 鄑見於先秦地理文獻。Zī jiàn yú xiānqín dìlǐ wénxiàn. thanh 1

    鄑 thấy trong địa lý chí tiền Tần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm zī, nghĩa khác (vốn liếng, tài nguyên)

  • cùng bộ 邑, đều là địa danh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.