Từ vựng tiếng Trung
chēn

Nghĩa tiếng Việt

(tên một huyện Trung Quốc thời xưa)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郴 là chữ địa danh, bộ 邑 (ấp, địa danh) nằm bên phải. Cấu trúc cụ thể chưa có phân tích ls rõ ràng; chữ tạo theo lối hình thanh với bộ 邑 biểu nghĩa (địa danh/vùng đất).

Hán-Việt: trần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Trần": chữ gồm rừng cây (林) bên cạnh ấp làng (邑) — một vùng đất có rừng bao quanh làng xóm, gợi hình ảnh huyện Trần ở Hồ Nam xưa.

Gương Hán-Việt

Trần trong tên địa danh 郴州 (Trần Châu, thành phố ở Hồ Nam)

Mở khoá kiến thức

Biết 郴 mở khoá địa danh lịch sử 郴州 — vùng đất từng là trọng trấn miền Nam Trung Quốc thời cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郴 seal 1
Tiểu triện

郴 là tên một huyện cổ ở tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc. Chữ gồm bộ 邑 (ấp, chỉ địa danh hành chính). Wiktionary chỉ ghi là địa danh (Chenzhou), không có phân tích cấu trúc học chi tiết. Chưa có nguồn học thuật về nghĩa gốc của thành phần 林 bên trái.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郴州是湖南省的一个城市。Chénzhōu shì Húnán shěng de yī gè chéngshì. thanh 2

    Trần Châu là một thành phố ở tỉnh Hồ Nam.

  • 他的家乡在郴州。Tā de jiāxiāng zài Chénzhōu. thanh 1

    Quê hương anh ấy ở Trần Châu.

  • 郴江是郴州的一条河流。Chén jiāng shì Chénzhōu de yī tiáo héliú. thanh 2

    Sông Trần là một con sông ở Trần Châu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chēn, dễ nhầm; 陈 phổ biến hơn nhiều

  • đồng âm, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.