Từ vựng tiếng Trung
jiá

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郏 chứa bộ 阝(邑, chỉ địa phương/thành ấp) — đây là chữ dùng chủ yếu trong địa danh. Anchor không có cấu trúc chi tiết. Bộ 邑 ở bên phải là dấu hiệu chữ liên quan đến vùng đất, địa danh. chưa có nguồn học thuật xác nhận glyph cụ thể.

Hán-Việt: giáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáp": bộ 阝(ấp/địa phương) — tên một vùng đất ở Hà Nam — nhớ như 'giáp ranh, giáp danh một vùng đất'.

Gương Hán-Việt

giáp trong 郏县 (Giáp huyện — huyện Giáp tỉnh Hà Nam)

Mở khoá kiến thức

Biết 郏 chủ yếu giúp đọc địa danh: 郏县 (huyện Giáp, Hà Nam) trong văn bản lịch sử và địa lý Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郏 (Hán-Việt: giáp) là chữ dùng trong địa danh, chủ yếu trong tên huyện Giáp (郏县) tại tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Bộ 邑/阝 chỉ thành ấp/địa phương. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郏县位于河南省中部。Jiá xiàn wèiyú Hénán shěng zhōngbù. thanh 2

    Huyện Giáp nằm ở trung tâm tỉnh Hà Nam.

  • 郏县三苏园是著名景点。Jiá xiàn Sān Sū yuán shì zhùmíng jǐngdiǎn. thanh 2

    Vườn Tam Tô ở huyện Giáp là điểm tham quan nổi tiếng.

  • 郏县有苏东坡等历史名人的墓地。Jiá xiàn yǒu Sū Dōngpō děng lìshǐ míngrén de mùdì. thanh 2

    Huyện Giáp có lăng mộ của các danh nhân lịch sử như Tô Đông Pha.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm jiā/jiá; 夹 là kẹp/chặp, 郏 là địa danh

  • đồng âm jiǎ, dễ nhầm khi nghe; 甲 là giáp trụ, số 1

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.