Nghĩa tiếng Việt
nước Bội
Âm Hán Việt
bắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 邑
- Số nét
- 7 nét
邶 là địa danh, không phân tích thành các bộ phận có nghĩa thông thường. Bộ 邑 (ấp) gợi ý tính chất địa phương/quốc gia; chữ này dùng như tên riêng.
Loại từ & cách dùng
Chủ yếu dùng làm danh từ riêng chỉ tên một nước chư hầu thời Chu.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: bắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Bội": tên nước cổ thời Tây Chu, xuất hiện trong Kinh Thi thiên Bội Phong (邶風) — nhớ như vùng đất gắn với thơ ca bi tráng thời Chu.
Gương Hán-Việt
Bội phong (邶風) — tên thiên thơ trong Kinh Thi
Mở khoá kiến thức
Biết 邶 giúp đọc hiểu các tên địa danh cổ trong kinh điển Nho học, đặc biệt Kinh Thi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
邶 là tên nước chư hầu cổ đại dưới triều Chu, nằm ở phía nam Thang Âm (Tangyin), tỉnh Hà Nam ngày nay. Wiktionary không ghi rõ cấu trúc hình-thanh; chữ có thể liên quan bộ 邑 (ấp, đất phong). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội tại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 邶風是《詩經》的一部分。
Bội Phong là một phần của Kinh Thi.
- 邶是西周時期的一個諸侯國。
Bội là một nước chư hầu thời Tây Chu.
- 她正在研究邶風中的詩歌。
Cô ấy đang nghiên cứu thơ trong thiên Bội Phong.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.