Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lôi thôi, bừa bãi, cẩu thả

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遢 thiếu dữ liệu cấu trúc rõ ràng từ nguồn học thuật. Chữ gồm bộ 辶 (đi, chuyển động) và thành phần bên trên. Chỉ dùng trong 邋遢 (lạp tháp — bẩn thỉu, luộm thuộm). Chưa có nguồn học thuật; cấu trúc chưa xác định.

Hán-Việt: tháp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tháp": 遢 gợi bộ 辶 (đi lại lộn xộn) — người 'tháp' đi lại bừa bãi, nhếch nhác; 邋遢 = luộm thuộm, không gọn gàng.

Gương Hán-Việt

tháp — 邋遢 (lạp tháp): bẩn thỉu, luộm thuộm, cẩu thả

Mở khoá kiến thức

Biết 遢 giúp nhận diện từ 邋遢 — mô tả người/nơi bẩn thỉu luộm thuộm, thường dùng trong văn nói và văn học dân gian Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遢 (tà/tā) hầu như chỉ dùng trong từ ghép 邋遢 (lātā / lā ta) — bẩn thỉu, luộm thuộm, cẩu thả. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về glyph cổ và cấu trúc. Chữ tạo muộn, dùng trong ngôn ngữ bình dân.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他穿得邋遢,没有整理。Tā chuān de lātā, méiyǒu zhěnglǐ. thanh 1

    Anh ấy ăn mặc luộm thuộm, không chỉnh tề.

  • 这个房间邋里邋遢的,需要打扫。Zhège fángjiān lālilātā de, xūyào dǎsǎo. thanh 4

    Căn phòng này bừa bộn nhếch nhác, cần dọn dẹp.

  • 不要邋遢,要保持整洁。Bùyào lātā, yào bǎochí zhěngjié. thanh 4

    Đừng luộm thuộm, hãy giữ gìn gọn gàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm tà, bộ 足; 踏 = bước đạp, 遢 = bẩn thỉu (trong 邋遢)

  • thường đi liền với 遢 thành 邋遢; ít dùng riêng lẻ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.