Từ vựng tiếng Trung
diān

Nghĩa tiếng Việt

té ngã, nghiêng ngả

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹎 thuộc bộ 足 (Túc — chân), chưa có phân tích thành phần hình thanh/hội ý từ nguồn học thuật. Wiktionary ghi rõ nghĩa: ngã xuống, lật ngược; và (phương ngữ) chạy.

Hán-Việt: chân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chân": bộ Túc (足 — chân) — chân vấp ngã, té nhào; âm "chân" chính chữ "chân" (bàn chân) trong tiếng Việt.

Gương Hán-Việt

chân — trong tiếng Việt "chân" là bộ phận cơ thể; chữ 蹎 (chân Hán-Việt) dùng trong văn cổ tả ngã.

Mở khoá kiến thức

Biết 蹎 giúp đọc mô tả hành động và tai nạn trong văn học cổ điển và thư tịch lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹎 (diān) theo Wiktionary có nghĩa ngã xuống (to fall down/over) trong văn học cổ điển, và (phương ngữ) chạy. Là dị thể của 顛 (điên — ngã, đỉnh đầu). Thuộc bộ 足 (chân). Không có glyph origin phân tích.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 行路仓促,不慎蹎仆于地。xínglù cōngcù, bùshèn diān pú yú dì. thanh 2

    Đi đường vội vàng, lỡ ngã nhào xuống đất.

  • 蹎跌难起,众人扶之。diāndiē nán qǐ, zhòngrén fú zhī. thanh 1

    Ngã không dậy được, mọi người đỡ dậy.

  • 老人蹎蹶,子孙赶紧搀扶。lǎorén diānjué, zǐsūn gǎnjǐn chānfú. thanh 3

    Người già vấp ngã, con cháu vội vã đỡ lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể thông dụng hơn, cùng âm diān, nghĩa ngã/đỉnh đầu

  • cùng bộ 足, nghĩa té ngã, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.