Nghĩa tiếng Việt
bước rảo, bước vội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踥 mang bộ 足 (túc, chân), chỉ bước đi nhanh, thoăn thoắt. Cấu tạo chi tiết chưa được phân tích.
Hán-Việt: tiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: bộ 足 (túc, chân) + âm qiè → 踥 gợi bước chân nhanh thoăn thoắt.
Gương Hán-Việt
Chưa có từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Chữ hiếm, chủ yếu gặp trong văn ngôn miêu tả dáng đi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
踥 là chữ bộ 足 (túc, chân), đọc qiè, chỉ bước đi nhanh hoặc nhẹ nhàng. Wiktionary không có phân tích cấu tạo chi tiết. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她踥踥走进了书房。
Cô thoăn thoắt bước vào thư phòng.
- 踥字在古籍中偶有用于描写轻盈的步态。
Chữ 踥 đôi khi dùng trong cổ tịch để miêu tả bước đi nhẹ nhàng.
- 小鹿踥踥跑过草地。
Chú nai nhỏ thoăn thoắt chạy qua thảo nguyên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.