Nghĩa tiếng Việt
ngồi xổm; bò đi
Âm Hán Việt
bả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 足
- Số nét
- 11 nét
跁 thuộc bộ 足 (túc — chân, bước đi). Cấu trúc nội bộ chưa được Wiktionary phân tích rõ. Âm bà gợi 巴/把 làm âm phần.
Loại từ & cách dùng
Chữ này dùng làm động từ để miêu tả tư thế ngồi xổm hoặc hành động bò, lết sát đất.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: bả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bá": chữ hiếm bộ 足 (chân), âm bà — động tác của chân, đi khập khiễng.
Gương Hán-Việt
bá — không phổ biến trong Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 跁 giúp nhận diện chữ hiếm trong văn bản cổ bộ 足.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có glyph-origin cho 跁. Chữ thuộc bộ 足 (túc), âm bà. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 跁是罕見的古漢字。
跁 là một chữ Hán cổ hiếm gặp.
- 跁屬足部。
跁 thuộc bộ 足.
- 跁字在現代漢語中罕見。
Chữ 跁 hiếm gặp trong tiếng Hán hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.