Nghĩa tiếng Việt
nhảy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趷 mang bộ 足 (túc, chân), gợi ý liên quan đến chuyển động của chân. Cấu tạo nội bộ chưa được phân tích đầy đủ trong nguồn học thuật.
Hán-Việt: cách
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: bộ 足 (chân) nhớ tới đây là chữ chỉ chuyển động chân — nhảy, giật.
Gương Hán-Việt
Chưa có từ Hán-Việt thông dụng ghi nhận chữ này.
Mở khoá kiến thức
Chữ cực hiếm, hầu như không xuất hiện trong văn bản hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
趷 là chữ hiếm gặp, mang bộ 足 (túc, chân), dùng để chỉ động tác nhảy hoặc giật cục. Nguồn Wiktionary chưa cung cấp phân tích nguồn gốc chi tiết. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他趷地一跳,翻过了围墙。
Anh ta nhảy vọt qua tường rào.
- 马车在石路上趷趷作响。
Xe ngựa kêu lộc cộc trên đường đá.
- 小孩趷着脚站在台阶上。
Đứa trẻ kiễng chân đứng trên bậc thềm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.