Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vò; như "giày vò" (vhn)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趶 bộ 足, không có phân tích thành phần chi tiết. Bộ 足 biểu nghĩa liên quan đến chân, bước đi. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: khốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khốc": bộ 足 (chân) — âm khốc gợi sự đau đớn, vò xé; chữ cực hiếm trong văn bản cổ.

Gương Hán-Việt

khốc — liên hệ với 哭 (khốc — khóc); đây là chữ khác âm trùng.

Mở khoá kiến thức

趶 là chữ cô lập; nhận bộ 足 giúp phân nhóm với: 跑 (bôn), 跳 (khiêu), 踢 (địch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

趶 có âm kù, bộ 足 (chân). Không có glyph-origin trong Wiktionary. Nghĩa: giày vò (theo tiếng Hán Việt dân gian). Chữ cực hiếm. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 趶字見於古籍字書中。kù zì jiàn yú gǔjí zìshū zhōng. thanh 4

    Chữ 趶 gặp trong tự thư cổ.

  • 此趶為罕見足部漢字。cǐ kù wéi hǎnjiàn zú bù hànzì. thanh 3

    趶 là chữ Hán bộ 足 rất hiếm.

  • 學者尚未完全解釋趶字。xuézhě shàngwèi wánquán jiěshì kù zì. thanh 2

    Học giả chưa giải thích đầy đủ 趶.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ, 趶 chứa bộ 足

  • cùng âm Hán-Việt khốc nhưng nghĩa là khóc, chữ khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.