Từ vựng tiếng Trung
qióng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赹 không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận. Chữ cổ, nghĩa chưa được định nghĩa đầy đủ trong nguồn hiện đại.

Hán-Việt: quỳnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỳnh": 赹 là chữ cổ có bộ 走 (đi) — liên quan đến chuyển động hay hành trình trong cổ thư.

Gương Hán-Việt

quỳnh (赹) — ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 赹 giúp nhận dạng chữ cổ bộ 走 trong thư tịch Hán Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赹 là chữ cổ với nghĩa chưa được xác định rõ (Wiktionary ghi rfdef). Wiktionary ghi nhận âm Middle Chinese và Old Chinese nhưng không có cấu trúc Han compound. Chưa có nguồn học thuật xác nhận gốc tự. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 赹義不明確。Qióng yì bù míngquè. thanh 2

    Nghĩa của 赹 chưa rõ ràng.

  • 赹見於古代字書。Qióng jiàn yú gǔdài zìshū. thanh 2

    赹 thấy trong tự thư cổ đại.

  • 赹為極罕用之字。Qióng wéi jí hǎnyòng zhī zì. thanh 2

    赹 là chữ cực kỳ hiếm dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm qióng, nghĩa khác (nghèo khó)

  • đồng âm qióng, nghĩa khác (ngọc đẹp)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.