Nghĩa tiếng Việt
đặt cọc tiền trước khi mua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贉 là chữ bộ 貝, không có phân tích thành phần trong nguồn học thuật hiện có. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: đạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạm": tiền đặt cọc (贉) mang bộ 貝 (tiền) — khoản tiền giữ chỗ trước khi giao dịch.
Gương Hán-Việt
đạm — không phổ biến trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
贉 là chữ chuyên ngành cổ; biết chữ này giúp đọc văn bản thương mại/hành chính thời cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
贉 có âm dàn, nghĩa là tiền đặt cọc khi mua bán, hoặc nhãn lụa dán trên sách cổ. Wiktionary chỉ ghi nhận phiên âm và định nghĩa sơ lược, không có glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代交易需付贉金。
Thời cổ đại giao dịch cần đặt cọc tiền trước.
- 書冊附有贉籤。
Sách cổ có kèm nhãn lụa.
- 贉字見於商業古籍。
Chữ 贉 gặp trong các sách thương mại cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.