Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
bǎo

Nghĩa tiếng Việt

Âm Hán Việt

bảo

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

賲 thuộc bộ 貝 (bối — vỏ sò/tiền tệ). Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Chưa xác định hình thanh hay hội ý. Nghĩa rất đặc thù trong tiếng Mân Nam (Chương Châu).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Dùng làm tính từ chỉ sự giàu có hoặc động từ chỉ việc tích lũy của cải.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bảo": bộ 貝 (vỏ cứng) — BẢO tồn cái cứng; cơm chưa chín còn cứng lổn nhổn như vỏ sò.

Gương Hán-Việt

bảo — không phổ biến trong tiếng Việt; đây là từ phương ngữ Mân Nam.

Mở khoá kiến thức

Biết 賲 mở ra phương ngữ học Mân Nam — hệ thống chữ viết phương ngữ riêng của vùng Phúc Kiến, Đài Loan.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賲 là từ phương ngữ (Chương Châu Mân Nam/Hokkien) chỉ cảm giác khi ăn gạo nấu chưa chín hẳn — cảm giác lổn nhổn, sần sật. Wiktionary ghi cụ thể: "having the feeling of eating half-cooked cereal". Thuộc bộ 貝. Chưa có phân tích cấu tạo đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • shí thanh 2le thanh 5bǎo thanh 3bǎo, thanh 3fàn thanh 4wèi thanh 4shú. thanh 2

    Ăn vào có cảm giác lổn nhổn (賲賲), cơm chưa chín.

  • 賲字為閩南方言用字。bǎo zì wéi Mǐnnán fāngyán yòngzì. thanh 3

    Chữ 賲 là chữ dùng trong phương ngữ Mân Nam.

  • 賲賲的感覺,難以言說。bǎo bǎo de gǎnjué, nán yǐ yán shuō. thanh 3

    Cảm giác 賲賲 (lổn nhổn), khó diễn tả bằng lời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bǎo, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm bǎo, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.