Từ vựng tiếng Trung
chū

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貙 thuộc bộ 豸 (thú hung dữ, không có chân). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hội ý hay hình thanh. Kim văn và tiểu triện đã có.

Hán-Việt: xu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xu": thú (豸) hung dữ — 貙 là dã thú dữ dằn giống hổ, sức mạnh ghê gớm.

Gương Hán-Việt

貙 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 貙 giúp đọc văn học cổ Trung Hoa mô tả thú rừng và thiên nhiên hoang dã.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貙 bronze 1
Kim văn
貙 bigseal 1
Đại triện
貙 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 貙 là loài dã thú hung dữ giống hổ. Bộ 豸 biểu thị loài thú hung mạnh. Kim văn, đại triện và tiểu triện đã có dạng chữ này. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc nội bộ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 貙是古代传说中的凶猛野兽。chū shì gǔdài chuánshuō zhōng de xiōngměng yěshòu. thanh 1

    貙là dã thú hung dữ trong truyền thuyết cổ đại.

  • 古书中常以貙比喻勇猛之人。gǔshū zhōng cháng yǐ chū bǐyù yǒngměng zhī rén. thanh 3

    Sách cổ thường dùng貙ví với người dũng mãnh.

  • 貙属于豸部的汉字。chū shǔyú zhì bù de Hànzì. thanh 1

    貙thuộc bộ Trĩ (豸) trong chữ Hán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 豸, là con báo — dễ nhầm vì cùng chỉ thú hung dữ

  • cùng bộ 豸, là chồn ermine, cũng là thú lông quý

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.