Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谻 thuộc bộ 谷 (Cốc — thung lũng), chưa có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Wiktionary ghi {{rfdef|zh}} — chưa có định nghĩa chính thức.

Hán-Việt: cức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cấp": bộ Cốc (谷 — thung lũng) — một chữ hiếm liên quan đến địa hình thung lũng; âm "cấp" gợi "gấp gáp", chữ nghĩa còn bí ẩn.

Gương Hán-Việt

cấp — trong tiếng Việt "cấp" thường là chữ 給/級/急, không phải 谻.

Mở khoá kiến thức

Biết 谻 giúp nhận diện chữ cực hiếm trong văn bản địa lý cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谻 (jí) thuộc bộ 谷 (thung lũng), âm đọc jí. Wiktionary không có định nghĩa ({{rfdef|zh}}) và không phân tích cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 谻字极为罕见,仅见于部分古籍。jí zì jí wéi hǎnjiàn, jǐn jiàn yú bùfèn gǔjí. thanh 2

    Chữ 谻 cực kỳ hiếm, chỉ gặp trong một số sách cổ.

  • 古文字学家研究谻的含义尚无定论。gǔwénzìxuéjiā yánjiū jí de hányì shàng wú dìnglùn. thanh 3

    Nhà cổ văn tự học nghiên cứu nghĩa chữ 谻 vẫn chưa có kết luận.

  • 谻属于谷部,与山谷地貌有关。jí shǔyú gǔ bù, yǔ shāngǔ dìmào yǒuguān. thanh 2

    谻 thuộc bộ Cốc, liên quan đến địa hình thung lũng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jí, thông dụng nhất, nghĩa đạt đến/kịp

  • cùng âm jí, nghĩa gấp gáp, thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.