Từ vựng tiếng Trung
hān

Nghĩa tiếng Việt

miệng hoặc mở

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谽 không có phân tích linh kiện qua lsCodes. Chữ thường xuất hiện trong từ ghép 谽谺 (hám nha) mô tả vực sâu hoặc miệng hố mở rộng. Chưa có nguồn phân tích cấu trúc chính thức.

Hán-Việt: hám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hám": miệng hố há hốc, sâu hoắm — như cái hàm mở to nuốt chửng.

Gương Hán-Việt

"hám" gợi hình ảnh miệng (口) há rộng, vực thẳm — dùng trong cổ thi miêu tả địa hình hiểm trở

Mở khoá kiến thức

Biết 谽 mở khoá từ cổ văn 谽谺 (hám nha) — vực núi hoác sâu, thường gặp trong thơ tả cảnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谽 (hān) là chữ văn ngôn, chỉ dùng trong tổ hợp 谽谺, mô tả miệng hố hoặc vực núi mở toác ra. Wiktionary ghi nhận chữ chỉ xuất hiện trong từ ghép này. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc linh kiện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 谽谺之谷深不可測。Hān yā zhī gǔ shēn bù kě cè. thanh 1

    Vực hố mở toác sâu không đo được.

  • 山中有谽谺大壑。Shān zhōng yǒu hān yā dà hè. thanh 1

    Trong núi có hố sâu miệng rộng.

  • 谽岈之地,人跡罕至。Hān yā zhī dì, rén jī hǎn zhì. thanh 1

    Vùng hố núi hiểm trở, ít dấu người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 谿

    cùng bộ 谷, đều chỉ địa hình núi non hiểm trở

  • cùng pinyin hān/hán, dễ nhầm khi tra âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.