Từ vựng tiếng Trung
suì

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

譢 thuộc bộ 言 (ngôn — lời nói, ngôn ngữ). Wiktionary ghi nhận nhưng không cung cấp định nghĩa rõ (rfdef). Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật về cấu trúc nội tại.

Hán-Việt: tuệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuệ": bộ 言 (ngôn — lời nói) → lời nói tuệ trí, chữ hiếm trong văn liệu cổ Hán.

Gương Hán-Việt

tuệ trong văn cổ — chữ rất hiếm, chưa có từ ghép thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 譢 giúp nhận diện chữ hiếm bộ 言 khi tra tự điển Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 譢 âm suì/zhān, thuộc bộ 言 (ngôn — lời nói), nhưng không có định nghĩa hay phân tích cấu trúc cụ thể. Chữ rất hiếm, chỉ xuất hiện trong tự điển cổ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 譢是一个极为罕见的古汉字。Suì shì yīgè jíwéi hǎnjiàn de gǔ hànzì. thanh 4

    譢 là một chữ Hán cổ cực kỳ hiếm gặp.

  • 譢字属于言部,与语言表达有关。Suì zì shǔyú yán bù, yǔ yǔyán biǎodá yǒuguān. thanh 4

    Chữ 譢 thuộc bộ 言, liên quan đến ngôn ngữ, biểu đạt.

  • 古代字书中收录了譢字。Gǔdài zìshū zhōng shōulù le suì zì. thanh 3

    Các tự thư cổ đại có ghi chép chữ 譢.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 言, hình dạng tương tự

  • cùng bộ 言, cùng chữ hiếm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.