Từ vựng tiếng Trung
wěi

Nghĩa tiếng Việt

đổ tội

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

諉 thuộc bộ 言 (ngôn). Wiktionary ghi nhận nghĩa "thoái thác, đùn đẩy trách nhiệm" nhưng không phân tích thành phần cấu tạo chi tiết. Có thể là hình thanh với 委 (uỷ) làm biểu âm.

Hán-Việt: uỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uỷ": chữ bộ 言 (lời nói) — dùng lời để đùn đẩy, thoái thác trách nhiệm.

Gương Hán-Việt

uỷ — trong "thoái thác" (推諉), "đổ lỗi" (諉過)

Mở khoá kiến thức

Biết 諉 mở khoá: 推諉 (đùn đẩy), 諉過 (đổ lỗi cho người khác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

諉 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 諉 có nghĩa "thoái thác, đổ lỗi cho người khác" (to shirk, to give excuses). Xuất hiện trong từ ghép như 推諉 (tuī wěi — đùn đẩy trách nhiệm), 諉過 (wěi guò — đổ lỗi). Cấu tạo nội bộ chưa được giải thích rõ trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他總是推諉責任。tā zǒng shì tuīwěi zérèn. thanh 1

    Anh ta luôn đùn đẩy trách nhiệm.

  • 不要互相諉過。bùyào hùxiāng wěiguò. thanh 4

    Đừng đổ lỗi cho nhau.

  • 推諉是不負責任的行為。tuīwěi shì bù fùzérèn de xíngwéi. thanh 1

    Thoái thác là hành vi vô trách nhiệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 委 có thể là âm phần của 諉, cùng âm wěi

  • cùng bộ 言, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.