Nghĩa tiếng Việt
đổ tội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
諉 thuộc bộ 言 (ngôn). Wiktionary ghi nhận nghĩa "thoái thác, đùn đẩy trách nhiệm" nhưng không phân tích thành phần cấu tạo chi tiết. Có thể là hình thanh với 委 (uỷ) làm biểu âm.
Hán-Việt: uỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uỷ": chữ bộ 言 (lời nói) — dùng lời để đùn đẩy, thoái thác trách nhiệm.
Gương Hán-Việt
uỷ — trong "thoái thác" (推諉), "đổ lỗi" (諉過)
Mở khoá kiến thức
Biết 諉 mở khoá: 推諉 (đùn đẩy), 諉過 (đổ lỗi cho người khác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 諉 có nghĩa "thoái thác, đổ lỗi cho người khác" (to shirk, to give excuses). Xuất hiện trong từ ghép như 推諉 (tuī wěi — đùn đẩy trách nhiệm), 諉過 (wěi guò — đổ lỗi). Cấu tạo nội bộ chưa được giải thích rõ trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他總是推諉責任。
Anh ta luôn đùn đẩy trách nhiệm.
- 不要互相諉過。
Đừng đổ lỗi cho nhau.
- 推諉是不負責任的行為。
Thoái thác là hành vi vô trách nhiệm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.