Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Tao

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

誻 không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận. Chữ cổ xuất hiện trong từ láy 誻誻.

Hán-Việt: tháp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tháp": chữ 誻 liên quan đến lời nói (bộ 言), trong từ láy 誻誻 — âm thanh lặp đi lặp lại.

Gương Hán-Việt

tháp (誻) — ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 誻 giúp nhận dạng từ láy cổ 誻誻 trong thư tịch Hán Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

誻 seal 1
Tiểu triện

誻 là chữ cổ nghĩa chưa được định nghĩa rõ trong Wiktionary (rfdef). Xuất hiện trong từ láy 誻誻. Có hình tiểu triện được ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ gốc tự.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 誻誻見於古籍。Tà tà jiàn yú gǔjí. thanh 4

    Từ 誻誻 thấy trong cổ tịch.

  • 誻義不明確。Tà yì bù míngquè. thanh 4

    Nghĩa của 誻 chưa rõ ràng.

  • 誻為罕用漢字之一。Tà wéi hǎnyòng hànzì zhī yī. thanh 4

    誻 là một trong những chữ Hán rất hiếm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm tǎ/tà, nghĩa khác (tháp)

  • đồng âm tà, nghĩa khác (đạp)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.