Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mắng khéo (không mắng thẳng)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詈 = 网 (Võng, biểu nghĩa: lưới/bẫy) + 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói); chữ hội ý. Lưới (网) kết hợp với lời nói (言) tạo thành hình ảnh dùng ngôn từ như tấm lưới để bẫy, mắng nhiếc người khác.

Hán-Việt: lị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lị": tưởng tượng chiếc lưới (网) được ném bằng lời nói (言) — mắng chửi như giăng bẫy người khác.

Gương Hán-Việt

lị trong "thóa mạ" (mắng chửi)

Mở khoá kiến thức

Biết 詈 mở khoá các từ cổ và văn học liên quan đến lời mắng nhiếc, thóa mạ trong Hán văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

詈 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 詈 là chữ hội ý (hội ý): 网 (lưới) + 言 (lời nói/lời nói). Hình ảnh chiếc lưới (网) có thể ám chỉ hành động trừng phạt người sau khi bị mắng chửi — vì trong thời cổ, lời chửi rủa bị coi là vi phạm pháp luật. Dạng gốc của chữ là 𧧧. Chưa thấy dạng giáp cốt hay kim văn rõ ràng cho chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他詈骂了邻居。tā lì mà le línjū. thanh 1

    Anh ta mắng chửi người hàng xóm.

  • 詈语伤人心。lì yǔ shāng rén xīn. thanh 4

    Lời chửi rủa làm tổn thương lòng người.

  • 古人以詈为罪。gǔ rén yǐ lì wéi zuì. thanh 3

    Người xưa xem việc chửi rủa là tội lỗi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa mắng chửi nhưng khác bộ, dễ nhầm nghĩa

  • cùng liên quan đến lời nói tiêu cực, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.