Từ vựng tiếng Trung
chù

Nghĩa tiếng Việt

húc, đâm; chạm vào, sờ vào; cảm động; xúc phạm

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觸 = 角 (Giác, biểu nghĩa: sừng) + 蜀 (Thục, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 角 chỉ đây liên quan đến húc, đâm bằng sừng; 蜀 cho âm đọc chù.

Hán-Việt: xúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xúc": sừng (角) đâm chạm mạnh như trâu (蜀) húc — chữ Xúc gợi cảm giác tiếp xúc trực tiếp, xúc chạm, xúc phạm.

Gương Hán-Việt

xúc — tiếng Việt dùng qua "xúc cảm" (感触, cảm xúc), "tiếp xúc" (接触), "xúc phạm" (冒犯/觸犯)

Mở khoá kiến thức

Biết 觸 mở khoá từ về sự tiếp xúc: 接觸 (tiếp xúc), 觸動 (xúc động), 觸犯 (vi phạm), 感觸 (cảm xúc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觸 bronze 1觸 bronze 2
Kim văn
觸 bigseal 1
Đại triện
觸 seal 1
Tiểu triện

觸 là chữ hình thanh: 角 (giác, sừng) biểu nghĩa, 蜀 (thục) biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là húc (dùng sừng đâm), sau mở rộng sang chạm vào, sờ vào, xúc phạm. Kim văn, đại triện và tiểu triện xác nhận dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不要觸碰展覽品。bùyào chùpèng zhǎnlǎnpǐn. thanh 4

    Không được chạm vào các vật trưng bày.

  • 這首歌讓我很有感觸。zhè shǒu gē ràng wǒ hěn yǒu gǎnchù. thanh 4

    Bài hát này khiến tôi có nhiều cảm xúc.

  • 兩國通過外交接觸化解矛盾。liǎng guó tōngguò wàijiāo jiēchù huàjiě máodùn. thanh 3

    Hai nước thông qua tiếp xúc ngoại giao để giải quyết mâu thuẫn.

  • 他的言行觸犯了法律。tā de yánxíng chùfàn le fǎlǜ. thanh 1

    Lời nói và hành vi của anh ta đã vi phạm pháp luật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của cùng chữ — 觸 là truyền thống

  • bộ thủ của 觸, trông giống — nhầm bộ với toàn chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.