Nghĩa tiếng Việt
muốn được
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觎 = 俞 (Du, biểu âm) + 見 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn); chữ hình thanh. Phần 見 chỉ nghĩa liên quan đến việc nhìn/thèm muốn, phần 俞 cho âm đọc gần yú.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": nhìn (見) du ngoạn mà thèm —觊觎 là nhòm ngó, thèm khát điều không thuộc về mình, mắt nhìn ham muốn.
Gương Hán-Việt
"du" trong 觊觎 (kĩ du — nhòm ngó, thèm muốn chiếm đoạt)
Mở khoá kiến thức
Biết 觎 (du) mở khoá 觊觎 (nhòm ngó quyền lực/tài sản), 觊觎之心 (lòng tham nhòm ngó).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 覦 (phồn thể) là chữ hình thanh gồm 俞 (biểu âm) và 見 (biểu nghĩa: nhìn). Nghĩa: thèm muốn, nhòm ngó, muốn chiếm đoạt. Thường dùng trong 觊觎 (kì du — nhòm ngó, thèm khát quyền lực hoặc vật quý).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他一直觊觎那个职位。
Anh ấy luôn nhòm ngó chiếc ghế đó.
- 列强觊觎这块土地已久。
Các cường quốc đã nhòm ngó mảnh đất này từ lâu.
- 不要对别人的财富心存觊觎。
Đừng nên thèm khát của cải của người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.