Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

muốn được

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觎 = 俞 (Du, biểu âm) + 見 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn); chữ hình thanh. Phần 見 chỉ nghĩa liên quan đến việc nhìn/thèm muốn, phần 俞 cho âm đọc gần yú.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": nhìn (見) du ngoạn mà thèm —觊觎 là nhòm ngó, thèm khát điều không thuộc về mình, mắt nhìn ham muốn.

Gương Hán-Việt

"du" trong 觊觎 (kĩ du — nhòm ngó, thèm muốn chiếm đoạt)

Mở khoá kiến thức

Biết 觎 (du) mở khoá 觊觎 (nhòm ngó quyền lực/tài sản), 觊觎之心 (lòng tham nhòm ngó).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觎 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary phân tích 覦 (phồn thể) là chữ hình thanh gồm 俞 (biểu âm) và 見 (biểu nghĩa: nhìn). Nghĩa: thèm muốn, nhòm ngó, muốn chiếm đoạt. Thường dùng trong 觊觎 (kì du — nhòm ngó, thèm khát quyền lực hoặc vật quý).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一直觊觎那个职位。tā yīzhí jìyú nàgè zhíwèi. thanh 1

    Anh ấy luôn nhòm ngó chiếc ghế đó.

  • 列强觊觎这块土地已久。lièqiáng jìyú zhè kuài tǔdì yǐjiǔ. thanh 4

    Các cường quốc đã nhòm ngó mảnh đất này từ lâu.

  • 不要对别人的财富心存觊觎。bùyào duì biérén de cáifù xīncún jìyú. thanh 4

    Đừng nên thèm khát của cải của người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 觊 và 觎 luôn đi cùng trong 觊觎 — cần nhớ cả cụm

  • 俞 là âm phù của 觎, dễ nhầm — 俞 nghĩa là đồng ý/cho phép

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.