Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hy vọng; mong muốn; khao khát

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觊 là chữ hình thanh (ls=psc): 見 (kiến, biểu nghĩa: nhìn, quan sát) + 豈 (khải, biểu âm). Nghĩa là thèm muốn, ngóng trông — nhìn với lòng khao khát.

Hán-Việt: ký

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ký": mắt (見/kiến) nhìn chằm chằm theo âm 豈 (khải) — ký là cái nhìn thèm muốn trong "覬覦" (ký du).

Gương Hán-Việt

ký trong "ký du" (覬覦 — thèm muốn, nhòm ngó), "ký hạnh" (覬倖 — hi vọng may mắn)

Mở khoá kiến thức

Biết 觊 (ký) mở khoá "覬覦" (ký du) — từ văn ngôn chỉ thèm muốn, nhòm ngó tài sản/địa vị người khác.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觊 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 觊 là chữ hình thanh: 見 (kiến, biểu nghĩa: nhìn) + 豈 (khải, biểu âm). Nghĩa là ngóng trông, thèm muốn điều gì đó chưa có. Thường dùng trong "覬覦" (ký du — thèm muốn, nhòm ngó để chiếm đoạt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一直觊觎这个职位。tā yīzhí jìyú zhège zhíwèi. thanh 1

    Anh ta luôn nhòm ngó chức vị này.

  • 列强觊觎中国领土。lièqiáng jìyú Zhōngguó lǐngtǔ. thanh 4

    Các cường quốc nhòm ngó lãnh thổ Trung Quốc.

  • 他觊觎邻居的财富已久。tā jìyú línjū de cáifù yǐ jiǔ. thanh 1

    Anh ta đã thèm muốn tài sản của hàng xóm từ lâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong "覬覦", cần học cả cặp

  • chứa thành phần 豈/岂, dễ nhầm biểu âm với nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.