Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhìn trộm

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

覗 gồm bộ 見 (kiến, biểu nghĩa: nhìn thấy) và phần biểu âm 司/思. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary ghi nhận nghĩa peek.

Hán-Việt: tứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tứ": chữ 覗 mang bộ 見 (nhìn) — ánh mắt "tứ" phía lén nhòm, nhìn trộm từ bốn phương không dám nhìn thẳng.

Gương Hán-Việt

tứ trong "tứ phía" — ánh mắt 覗 nhìn trộm từ tứ phía bốn góc như do thám.

Mở khoá kiến thức

Biết 覗 giúp đọc văn học cận đại Trung Quốc, đặc biệt trong văn Lỗ Tấn về hành động nhìn lén.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 覗 nghĩa là nhìn trộm (peek). Bộ 見 (kiến, nhìn) biểu nghĩa rõ ràng. Wiktionary ghi nhận âm sì và ví dụ từ văn Lỗ Tấn (1934). Ít dùng; thay thế bằng 窥 hoặc 偷看 trong hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他悄悄覗了一眼鏡中的自己。Tā qiāoqiāo sì le yī yǎn jìng zhōng de zìjǐ. thanh 1

    Anh ta lén liếc nhìn bản thân trong gương.

  • 覗字在現代漢語中較罕見。Sì zì zài xiàndài Hànyǔ zhōng jiào hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 覗 khá hiếm gặp trong tiếng Trung hiện đại.

  • 魯迅文章中用到覗字。Lǔxùn wénzhāng zhōng yòngdào sì zì. thanh 3

    Văn Lỗ Tấn có dùng chữ 覗.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa nhìn trộm, phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 見, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.