Từ vựng tiếng Trung
lan

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ25 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

襽 không có phân tích CHISE hay Wiktionary. Chữ thuộc bộ 衣 (y phục) với 25 nét, là dạng rất hiếm gặp. Cấu trúc chính xác chưa được xác định qua nguồn học thuật.

Hán-Việt: lan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lan" (theo âm Hán-Việt phục nguyên từ âm đọc lan): bộ 衣 (y phục) — hình ảnh tấm áo cổ với 25 nét phức tạp, hiếm gặp như hoa lan.

Gương Hán-Việt

lan trong Hán-Việt chưa có từ ghép phổ biến với 襽

Mở khoá kiến thức

Biết 襽 giúp nhận diện chữ hiếm trong bộ 衣 với cấu trúc phức tạp trong văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary hay CHISE cho 襽. Dựa vào bộ 衣 (y phục) và âm đọc lan, đây có thể là một dạng chữ liên quan đến trang phục cổ, nhưng chưa có học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc tự hình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个汉字襽非常罕见,很少出现在现代文献中。zhège hànzì lán fēicháng hǎnjiàn, hěn shǎo chūxiàn zài xiàndài wénxiàn zhōng. thanh 4

    Chữ Hán 襽 rất hiếm gặp, ít xuất hiện trong tài liệu hiện đại.

  • 古代服饰研究者在查阅资料时遇到了襽字。gǔdài fúshì yánjiū zhě zài cháyuè zīliào shí yùdào le lán zì. thanh 3

    Các nhà nghiên cứu trang phục cổ đại gặp chữ 襽 khi tra cứu tài liệu.

  • 博物馆的古籍中出现了襽这个字。bówùguǎn de gǔjí zhōng chūxiàn le lán zhège zì. thanh 2

    Chữ 襽 xuất hiện trong sách cổ của bảo tàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lan, dễ nhầm

  • cùng âm lán, nghĩa màu xanh khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.