Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dây lưng, khăn giắt; cái khăn tân nhân (khăn đỏ phủ kín mặt khi con gái về nhà chồng); buộc; lưới đánh cá

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褵 thuộc bộ 衣 (y – quần áo). Wiktionary xác nhận: dạng thay thế của 縭 (dây thắt lưng cô dâu), và dùng trong 褵褷 (lông vũ ướt, rũ xuống). Chữ liên quan trang phục lễ cưới.

Hán-Việt: li

Mẹo nhớ

Hán-Việt "li": bộ 衣 (y – áo) gợi dải "li" lụa buộc áo — nghi lễ mẹ buộc dải áo cho con gái trước khi về nhà chồng.

Gương Hán-Việt

li — liên kết với từ điển lễ nghi Trung Hoa cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 褵 giúp đọc mô tả nghi lễ hôn lễ và trang phục cô dâu trong cổ văn Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 褵 (âm lí) là dạng thay thế của 縭. Nghĩa 1: dải lụa buộc áo, dây thắt lưng cô dâu (kết hôn lễ nghi). Nghĩa 2: trong 褵褷 (mô tả lông vũ ướt rũ xuống). Có từ ghép: 施衿結褵 (nghi lễ buộc dây áo cho con gái lấy chồng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 结褵是古代婚礼中的重要仪式。Jié lí shì gǔdài hūnlǐ zhōng de zhòngyào yíshì. thanh 2

    Buộc dải áo 結褵 là nghi lễ quan trọng trong hôn lễ cổ đại.

  • 施衿结褵象征父母对女儿的祝福。Shī jīn jié lí xiàngzhēng fùmǔ duì nǚ'ér de zhùfú. thanh 1

    Nghi lễ 施衿結褵 tượng trưng cho lời chúc phúc của cha mẹ với con gái.

  • 褵褷形容羽毛被雨水打湿的样子。Lí shī xíngróng yǔmáo bèi yǔshuǐ dǎshī de yàngzi. thanh 2

    褵褷 mô tả lông vũ bị mưa làm ướt rũ xuống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 褵 là dạng thay thế của 縭, cùng nghĩa

  • cùng bộ 衣, đều chỉ đồ mặc của phụ nữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.