Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cù; như "cù sưu (loại bọ có càng phía sau đít)"

1 chữ24 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠷 thuộc bộ 虫 (Trùng, sâu bọ). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Wiktionary xác nhận dùng trong 蠷蝚/蠷螋 (earwig — con đuôi kìm).

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự": bộ 虫 (trùng) — 蠷 gặp trong 蠷螋, chỉ con đuôi kìm (earwig) với đôi kìm đáng sợ ở đuôi.

Gương Hán-Việt

Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 蠷 trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 蠷 giúp nhận ra tên gọi Hán cổ của các loài côn trùng trong bản thảo và côn trùng học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蠷 dùng trong từ ghép 蠷螋 (earwig — con đuôi kìm). Không có glyphOrigin chi tiết hay dạng giáp cốt. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蠷螋藏於潮濕木下。qú sōu cáng yú cháoshī mù xià. thanh 2

    Con đuôi kìm ẩn dưới gỗ ẩm ướt.

  • 蠷為虫部古字。qú wéi chóng bù gǔ zì. thanh 2

    蠷 là chữ cổ thuộc bộ 虫.

  • 古代昆蟲志記載蠷螋。gǔdài kūnchóngzhì jìzǎi qú sōu. thanh 3

    Sách côn trùng cổ có ghi chép về 蠷螋.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều chỉ côn trùng nhỏ

  • cùng bộ 虫, đều là tên sâu bọ cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.