Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: kiết khương 蛣蜣); (xem: kiết quyết 蛣蟩)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛣 thuộc bộ 虫 (sâu bọ), chỉ loài bọ phân (dung beetle) hoặc loài côn trùng. Wiktionary không có anchor. Chỉ dùng trong từ ghép như 蛣蜣 (kiết khương) và 蛣蟩 (kiết quyết).

Hán-Việt: kiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiết": bộ sâu bọ (虫) — con kiết là loài bọ nhỏ, di chuyển nhanh nhẹn trong đất.

Gương Hán-Việt

kiết — gặp trong từ ghép cổ: 蛣蜣 (kiết khương, bọ hung), 蛣蟩 (kiết quyết, một loài bọ).

Mở khoá kiến thức

Biết 蛣 (kiết) và bộ 虫 giúp nhận ra các chữ chỉ côn trùng trong văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy anchor Wiktionary cho 蛣. Chữ thuộc bộ 虫 (côn trùng), âm qī, chỉ loài bọ cánh cứng. Chỉ xuất hiện trong từ ghép cổ điển. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蛣蜣俗称屎壳郎,是一种以粪便为食的甲虫。Jiéqiāng súchēng shǐkéláng, shì yī zhǒng yǐ fèn biàn wéi shí de jiǎchóng. thanh 2

    蛣蜣 tục gọi là bọ hung, loài bọ cánh cứng ăn phân.

  • 这种甲虫在古代文献中被称为蛣蜣。Zhè zhǒng jiǎchóng zài gǔdài wénxiàn zhōng bèi chēng wéi jiéqiāng. thanh 4

    Loài bọ cánh cứng này trong tài liệu cổ được gọi là 蛣蜣.

  • 蛣是指某些在土中生活的小虫。Jié shì zhǐ mǒuxiē zài tǔ zhōng shēnghuó de xiǎo chóng. thanh 2

    蛣 chỉ một số loài côn trùng nhỏ sống trong đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cặp với 蛣 trong từ 蛣蜣, dễ nhầm thứ tự

  • bộ thủ của 蛣, 虫 là côn trùng nói chung còn 蛣 chuyên biệt hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.