Nghĩa tiếng Việt
藵
Âm Hán Việt
bao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 18 nét
藵 thuộc bộ 艸 (thảo). Xem như chữ độc thể.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ miêu tả trạng thái cỏ cây phát triển tươi tốt, rậm rạp.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: bao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bao": bộ 艸 (cỏ) + âm bao như bọc, loại cỏ có lá to bọc quanh thân cây trong đầm lầy cổ.
Gương Hán-Việt
Chữ cực hiếm, không có từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 藵 giúp đọc danh mục thực vật trong các bộ từ điển Hán cổ như Nhĩ Nhã (爾雅).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
藵 (Hán-Việt học thuật: Bao, Trung Cổ Hán *paw) là tên một loại thảo mộc hiếm trong Hán ngữ cổ. Nghĩa cụ thể và nguồn gốc chữ chưa được làm rõ trong tài liệu học thuật hiện đại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 藵字极为罕见。
Chữ 藵 cực kỳ hiếm gặp.
- 古书中偶见藵字。
Sách cổ thỉnh thoảng gặp chữ 藵.
- 藵属艸部古字。
藵 là chữ cổ thuộc bộ 艸.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.