Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

KHÔNG

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓾 có bộ 艸 (thảo — cỏ cây), gợi liên quan đến thực vật. Wiktionary ghi "a kind of grass". Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết cấu trúc.

Hán-Việt: lỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lỗ": bộ 艸 (Thảo — cỏ cây) + âm lǔ → tên một loại cỏ cổ đại, nay thất truyền trong danh pháp thực vật học.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; âm lǔ gợi 鲁 (tên nước Lỗ)

Mở khoá kiến thức

蓾 thuộc bộ 艸 — nhóm tên cỏ hiếm trong thực vật học cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蓾 (lǔ) thuộc bộ 艸 (cỏ cây), chỉ một loại cỏ cụ thể không được định danh rõ trong tài liệu hiện đại. Wiktionary ghi "obs-std a kind of grass". Chữ cực hiếm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓾见于古代植物志,是一种野草。lǔ jiàn yú gǔdài zhíwùzhì, shì yī zhǒng yěcǎo. thanh 3

    蓾 xuất hiện trong thực vật chí cổ đại, là một loại cỏ hoang.

  • 蓾属草部,今已无法考证其具体形态。lǔ shǔ cǎo bù, jīn yǐ wúfǎ kǎozhèng qí jùtǐ xíngtài. thanh 3

    蓾 thuộc bộ 艸, nay không thể khảo chứng hình dạng cụ thể của nó.

  • 古代本草书中,蓾可能是某种药草。gǔdài běncǎo shū zhōng, lǔ kěnéng shì mǒu zhǒng yào cǎo. thanh 3

    Trong bản thảo cổ đại, 蓾 có thể là một loại thảo dược.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, đều là tên cỏ/rêu hiếm

  • cùng âm lǔ, nghĩa khác (tên nước Lỗ, thô lỗ)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.