Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: cốt đột 蓇葖)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葖 thuộc bộ 艸 (thảo/cỏ), chỉ loại thực vật. Không phân tích được cấu tạo IDS rõ ràng; chữ này chủ yếu xuất hiện trong từ ghép 蓇葖 (follicle/quả nang) và có nghĩa riêng là củ cải. Cấu trúc chưa xác định được.

Hán-Việt: nhút

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhút": bộ 艸 (cỏ) + hình dáng thân mập tròn — củ (nhút) như củ cải mọc dưới đất.

Gương Hán-Việt

ít dùng; "nhút" xuất hiện trong từ Hán-Việt cổ chỉ loại cây

Mở khoá kiến thức

Biết 葖 giúp đọc danh pháp thực vật cổ, đặc biệt từ 蓇葖 trong thực vật học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 葖 nghĩa là củ cải (radish), thuộc bộ 艸. Xuất hiện chủ yếu trong từ ghép 蓇葖 (quả nang — loại quả khô của thực vật). Âm đọc tū. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓇葖果是某些植物特有的果實類型。gūtū guǒ shì mǒuxiē zhíwù tèyǒu de guǒshí lèixíng. thanh 1

    Quả nang (蓇葖果) là loại quả đặc trưng của một số loài thực vật.

  • 葖在古籍中亦指蘿蔔之類。tū zài gǔjí zhōng yì zhǐ luóbo zhī lèi. thanh 1

    Trong thư tịch cổ, 葖 cũng chỉ các loại củ cải.

  • 植物學家用蓇葖描述牡丹的果實。zhíwùxuéjiā yòng gūtū miáoshù mǔdān de guǒshí. thanh 2

    Nhà thực vật học dùng 蓇葖 để mô tả quả của cây mẫu đơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, tự dạng gần, nhưng 茁 nghĩa nảy mầm, phát triển

  • cùng bộ 艸, đều liên quan đến cây con/thực vật

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.