Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

các thông (vị thuốc Đông y)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茖 thuộc bộ 艹 (cỏ/thực vật). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý. Chữ chỉ dùng trong từ ghép 茖葱 (một loài hành dại).

Hán-Việt: các

Mẹo nhớ

Hán-Việt "các": cỏ (艹) tên "các" — 茖 là loại hành dại mọc ở núi cao, dùng trong y học cổ truyền.

Gương Hán-Việt

"các" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong tên dược liệu cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 茖 giúp nhận diện tên dược liệu và thực vật trong y văn Đông y cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茖 silk 1
Bạch thư
茖 bigseal 1
Đại triện
茖 seal 1
Tiểu triện

茖 xuất hiện trong bạch thư, đại triện và tiểu triện. Wiktionary ghi chỉ dùng trong 茖葱 (Allium victorialis, loài hành dại vùng núi). Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc nội bộ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茖葱是一种山区野生植物。gé cōng shì yī zhǒng shānqū yěshēng zhíwù. thanh 2

    Hành dại茖葱là loài thực vật hoang dã vùng núi.

  • 茖葱可入药使用。gé cōng kě rùyào shǐyòng. thanh 2

    茖葱có thể dùng làm thuốc.

  • 茖字仅见于茖葱一词。gé zì jǐn jiànyú gé cōng yī cí. thanh 2

    Chữ茖chỉ gặp trong từ ghép 茖葱.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gé, nghĩa là khuôn phép/ô lưới, phổ biến hơn

  • cùng âm gè, nghĩa là mỗi, từng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.