Từ vựng tiếng Trung
jiā

Nghĩa tiếng Việt

cây cà; cuống sen, giò sen

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茄 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 加 (Gia, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ đây là loài thực vật; 加 (gia) cho âm jiā/qié.

Hán-Việt: già

Mẹo nhớ

Hán-Việt "già": cỏ (艹) được gia (加) thêm giá trị — cây cà trồng thêm vào vườn rau, quả cà thêm vị cho bữa ăn. Nhớ: 茄 = cây cà (番茄/cà chua, 茄子/cà tím).

Gương Hán-Việt

Chữ 茄 đọc Hán-Việt là "già", vay mượn vào tiếng Việt qua "cà" — cây cà (茄子 → cà tím, 番茄 → cà chua) là từ gốc Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 茄 mở khoá: 番茄 (cà chua), 茄子 (cà tím), 雪茄 (xì gà — cigar, phiên âm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茄 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh (psc): bộ 艹 (cỏ) chỉ thực vật; 加 (gia) cho âm jiā. Nghĩa chính: cây cà, cà tím (茄子); cuống sen (莲茄). Tiểu triện đã có dạng này. Lưu ý: khi đọc qié (trong 番茄, 茄子) nghĩa là cây cà; khi đọc jiā là họ tên và thuật ngữ khác.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 番茄是做意大利面的重要食材。fānqié shì zuò yìdàlìmiàn de zhòngyào shícái. thanh 1

    Cà chua là nguyên liệu quan trọng để làm mì Ý.

  • 她最喜欢吃红烧茄子。tā zuì xǐhuān chī hóngshāo qiézi. thanh 1

    Cô ấy thích nhất ăn cà tím kho.

  • 他叼着一根雪茄。tā diāo zhe yī gēn xuějiā. thanh 1

    Anh ấy ngậm một điếu xì gà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 茄, cùng đọc gia/jiā

  • cùng nhóm rau quả, cùng bộ thực vật

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.