Từ vựng tiếng Trung
shān

Nghĩa tiếng Việt

một loại cỏ như cỏ tranh

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苫 là chữ độc thể, cấu trúc thành phần không được phân tích rõ trong nguồn học thuật. Chữ liên quan đến thảo mộc (艸/草) và chỉ loại chiếu rơm hoặc cỏ tranh dùng để lợp mái, che phủ. Chưa có nguồn học thuật về hội ý hay hình thanh cụ thể cho chữ này.

Hán-Việt: chôm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chôm": cỏ tranh "chôm chỉa" khắp mái nhà — loại cỏ dùng lợp mái (苫), âm đọc Hán-Việt là chôm.

Gương Hán-Việt

chôm trong "苫布" (tấm bạt che phủ)

Mở khoá kiến thức

Biết 苫 mở khoá từ 苫布 (tấm bạt), 茅苫 (tranh lợp mái) trong văn học cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苫 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 苫 có hai cách đọc: shàn (動từ: dùng chiếu rơm che phủ) và shān (danh từ: chiếu rơm, tranh lợp mái). Cấu trúc thành phần không được ghi nhận rõ ràng — chữ tạo muộn, không có dữ liệu giáp cốt. Tiểu triện còn lưu hình. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thành phần.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用苫子盖住粮食。tā yòng shānzi gàizhù liángshi. thanh 1

    Anh ta dùng chiếu rơm che lên lương thực.

  • 古人用苫草盖屋顶。gǔ rén yòng shāncǎo gài wūdǐng. thanh 3

    Người xưa dùng cỏ tranh lợp mái nhà.

  • 苫布遮住了货物。shānbù zhēzhù le huòwù. thanh 1

    Tấm bạt che kín hàng hoá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, dễ nhầm hình dạng

  • cùng chỉ loại cỏ dùng lợp mái

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.