Nghĩa tiếng Việt
xanh um, tốt tươi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芊 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 千 (Thiên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艸 cho biết chữ liên quan đến thực vật, 千 cho biết âm đọc qiān.
Hán-Việt: thiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiên": 芊 = 艸 (tháu — cỏ) + 千 (thiên — nghìn) — nghìn ngọn cỏ xanh mướt trải dài.
Gương Hán-Việt
"thiên" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 芊 chủ yếu dùng trong thơ ca.
Mở khoá kiến thức
Biết 芊 giúp đọc từ 芊芊 (xanh mướt), 芊绵 (tươi tốt trải dài) trong thơ ca miêu tả thiên nhiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 芊 là chữ hình thanh (psc): 艸 biểu nghĩa cỏ/thực vật, 千 biểu âm. Nghĩa là cây cối xanh tươi, um tùm, tốt tươi. Hay gặp trong từ láy 芊芊, 芊綿 (xanh mướt, tươi tốt). Thấy trong tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 芊芊绿草,生机盎然。
Cỏ xanh mướt, tràn đầy sức sống.
- 春日芊绵,令人心旷神怡。
Ngày xuân cây cối tươi tốt, tâm hồn thư thái.
- 芊,草木青葱之貌。
芊 chỉ vẻ xanh tươi của cỏ cây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.