Từ vựng tiếng Trung
shuāng

Nghĩa tiếng Việt

cái thuyền

1 chữ24 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艭 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận. Thuộc bộ 舟 (chu — thuyền), chỉ một loại thuyền; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: song

Mẹo nhớ

Hán-Việt "song": bộ 舟 (chu — thuyền) → loại thuyền nhỏ; "song" gợi hình ảnh đôi mái chèo (song = hai) trên chiếc thuyền nhỏ lướt nước.

Gương Hán-Việt

song — ít xuất hiện trong Hán-Việt; liên quan đến vận tải đường thủy cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 艭 (song) giúp đọc tài liệu lịch sử về loại thuyền và giao thông đường thủy thời cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艭 (shuāng) chỉ một loại thuyền nhỏ. Wiktionary ghi nhận âm Hán trung cổ và âm cổ đại nhưng định nghĩa còn thiếu ('rfdef'). Thuộc bộ 舟. Chưa có glyph origin có cấu trúc; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 艭是一種小型船隻。Shuāng shì yī zhǒng xiǎoxíng chuánzhī. thanh 1

    Tống là một loại thuyền nhỏ.

  • 古代漁民常乘艭捕魚。Gǔdài yúmín cháng chéng shuāng bǔyú. thanh 3

    Ngư dân thời cổ thường đi thuyền nhỏ đánh cá.

  • 江上泛著幾艘小艭。Jiāng shàng fànzhe jǐ sōu xiǎo shuāng. thanh 1

    Trên sông có vài chiếc thuyền nhỏ đang trôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shuāng, 双 là 'đôi/hai', hoàn toàn khác nghĩa

  • cùng âm shuāng, 霜 là 'sương giá', không liên quan thuyền bè

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.