Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rốn, cuống rốn; yếm con cua

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臍 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/thân thể) + 齊 (Tày, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 肉 chỉ bộ phận cơ thể, 齊 cho âm đọc.

Hán-Việt: tề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tề": 臍 (tề) — thịt 肉 nơi dây kết nối 齊 đồng đều — cái rốn là điểm "tề" bằng nhau trên cơ thể mỗi người.

Gương Hán-Việt

tề trong "臍帶" (tề đái — dây rốn), "臍橙" (tề đổng — cam rốn)

Mở khoá kiến thức

Biết 臍 (tề) mở khoá: 臍帶 (tề đái — dây rốn), 臍橙 (cam rốn — navel orange), 蟹臍 (tề của cua — yếm cua).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臍 bronze 1
Kim văn
臍 seal 1
Tiểu triện
臍 liushutong 1
Lưu thư thông (Minh)

Chữ hình thanh: 肉 (thịt/thân thể) biểu nghĩa, 齊 biểu âm. 臍 chỉ rốn người (và cũng là yếm của con cua). Rốn (臍帶 — dây rốn) là điểm kết nối giữa thai nhi và mẹ trong bụng. Nghĩa mở rộng: bụng/phần trung tâm của cua (蟹臍).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嬰兒出生後需要護理臍帶。yīng'ér chūshēng hòu xūyào hùlǐ qídài. thanh 1

    Sau khi sinh, cần chăm sóc dây rốn của trẻ.

  • 臍橙因果臍而得名。qíchéng yīn guǒ qí ér démíng. thanh 2

    Cam rốn có tên vì có phần rốn ở đáy quả.

  • 蟹臍可以辨別公母螃蟹。xiè qí kěyǐ biànbié gōngmǔ pángxiè. thanh 4

    Yếm cua giúp phân biệt cua đực và cái.

  • 肚臍是出生前與母體相連的痕跡。dùqí shì chūshēng qián yǔ mǔtǐ xiānglián de hénjì. thanh 4

    Rốn là dấu vết của sự kết nối với cơ thể mẹ trước khi sinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, liên quan bụng

  • là phần biểu âm của 臍, cùng âm qí

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.