Từ vựng tiếng Trung
juǎn

Nghĩa tiếng Việt

béo, mập

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臇 là chữ độc thể thuộc bộ 肉 (nhục, thịt). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cụ thể. Chưa xác định được cấu trúc hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: quyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyển": chữ bộ 肉 (thịt) — hình dung miếng thịt cuộn tròn béo mập.

Gương Hán-Việt

quyển trong nghĩa béo mập, dùng trong văn ngôn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 臇 mở khoá nhóm chữ bộ 肉 chỉ sắc thái béo tốt trong văn ngôn Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臇 thuộc bộ 肉 (nhục, thịt), mang nghĩa béo tốt hoặc món hầm cá. Wiktionary không có phân tích nguyên tự cụ thể. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此鱼臇味甚鲜。cǐ yú juǎn wèi shèn xiān. thanh 3

    Món hầm cá này có vị rất tươi ngon.

  • 臇者,脂之多也。juǎn zhě, zhī zhī duō yě. thanh 3

    臇là trạng thái nhiều mỡ (văn ngôn).

  • 肥臇之物不宜多食。féi juǎn zhī wù bù yí duō shí. thanh 2

    Đồ ăn béo mập không nên ăn quá nhiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm juǎn, dễ nhầm khi tra từ điển

  • cùng âm juān, gần âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.