Từ vựng tiếng Trung
chù

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臅 thuộc bộ 肉 (thịt). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hay giải thích nghĩa cụ thể. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: súc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "súc": chữ bộ nhục (肉) — 臅 là chữ hiếm trong y văn cổ, nghĩa chính xác chưa xác định.

Gương Hán-Việt

臅 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 臅 giúp nhận diện các chữ hiếm trong từ điển chữ Hán toàn thư.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi âm đọc chù/zuk, không giải thích cấu trúc hay nghĩa (rfdef). Chưa có nguồn học thuật xác nhận ý nghĩa chính xác của 臅.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 臅字见于古代医书。chù zì jiànyú gǔdài yīshū. thanh 4

    Chữ臅xuất hiện trong sách y học cổ đại.

  • 臅属于肉部字。chù shǔyú ròu bù zì. thanh 4

    臅thuộc bộ Nhục (肉) trong chữ Hán.

  • 古字书收录了臅字的释义。gǔ zìshū shōulù le chù zì de shìyì. thanh 3

    Từ điển cổ đã ghi chép nghĩa của chữ臅.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chù, phổ biến hơn nhiều, nghĩa là chạm/tiếp xúc

  • cùng âm chǔ, nghĩa là nền móng, bộ 石

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.