Nghĩa tiếng Việt
卅
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臅 thuộc bộ 肉 (thịt). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hay giải thích nghĩa cụ thể. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: súc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "súc": chữ bộ nhục (肉) — 臅 là chữ hiếm trong y văn cổ, nghĩa chính xác chưa xác định.
Gương Hán-Việt
臅 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 臅 giúp nhận diện các chữ hiếm trong từ điển chữ Hán toàn thư.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi âm đọc chù/zuk, không giải thích cấu trúc hay nghĩa (rfdef). Chưa có nguồn học thuật xác nhận ý nghĩa chính xác của 臅.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 臅字见于古代医书。
Chữ臅xuất hiện trong sách y học cổ đại.
- 臅属于肉部字。
臅thuộc bộ Nhục (肉) trong chữ Hán.
- 古字书收录了臅字的释义。
Từ điển cổ đã ghi chép nghĩa của chữ臅.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.